湘妃竹

湘妃竹
xiāngfēizhú
tương phi trúc

tre đốm; trúc ban (loại tre có đốm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tre đốm; trúc ban (loại tre có đốm)(kế thừa)

    • Tre đốm là một loại tre rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.