游览区

游览区
yóulǎn
du lãm khu

khu du lịch; khu tham quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu du lịch; khu tham quan

    • Khu du lịch này rất đẹp.

  2. danh từ

    khu du lịch; khu tham quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.