游泳馆

游泳馆
yóuyǒngguǎn
du vịnh quán

hồ bơi trong nhà; nhà bơi lội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ bơi trong nhà; nhà bơi lội

    • Có rất nhiều người trong bể bơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.