泳池

泳池
yǒngchí
vịnh trì

hồ bơi; bể bơi

1 nghĩa#7141
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ bơi; bể bơi

    用来游泳的水池yònglái yóuyǒng de shuǐchí

    • Hồ bơi này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.