游戏池

游戏池
yóuchí
du hí trì

hồ bơi cho trẻ em; bể bơi nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ bơi cho trẻ em; bể bơi nhỏ

    • Bọn trẻ đang chơi trong hồ bơi.

  2. danh từ

    hồ bơi cho trẻ em; bể nước nông để vui chơi

    • Bọn trẻ đang chơi trong hồ bơi trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.