港警

港警
gǎngjǐng
cảng cảnh

cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng

    • Cảnh sát cảng đang điều tra vụ án này.

  2. danh từ

    cảnh sát Hồng Kông

    • Cảnh sát Hồng Kông đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.