港币

港币
Gǎng
cảng tệ

đồng đô la Hồng Kông; tiền tệ Hồng Kông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng đô la Hồng Kông; tiền tệ Hồng Kông

    • Làm ơn cho tôi một trăm đô la Hồng Kông.

  2. danh từ

    đô la Hồng Kông; đồng đô Hồng Kông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.