温床

温床
wēnchuáng
ôn sàng

ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng

    • Đây là một ổ tội phạm.

  2. danh từ

    ổ nuôi dưỡng; môi trường thuận lợi (cho cái xấu); nơi nảy sinh

  3. danh từ

    ổ (nơi nuôi dưỡng tệ nạn); môi trường thuận lợi (cho tội phạm, phản loạn)

    • Nơi này đã trở thành một mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.