温带

温带
wēndài
ôn đới

vùng ôn đới

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng ôn đới

    • Khí hậu ôn đới rất dễ chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.