Tới nội dung chính

温带

温带
wēndài
ôn đới

vùng ôn đới

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng ôn đới

    • 。

      Khí hậu ôn đới rất dễ chịu.

温
wēn
ôn
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu