温差

温差
wēnchā
ôn sai

chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt

    • Sự chênh lệch nhiệt độ ở đây rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.