温习

温习
wēn
ôn tập

ôn lại (bài học); đọc lại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38987
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôn lại (bài học); đọc lại

    • Tôi cần ôn tập tiếng Trung của mình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.