渗色

渗色
shèn
sấm sắc

chảy màu; lem màu; (màu) loang ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chảy màu; lem màu; (màu) loang ra

    • Loại vải này dễ bị phai màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.