渗析

渗析
shèn
sấm tích

thẩm tích; thẩm phân (dialysis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẩm tích; thẩm phân (dialysis)

    • Anh ấy cần phải chạy thận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.