渗凉

渗凉
shènliáng
sấm lương

lạnh thấu xương; lạnh thấm vào người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lạnh thấu xương; lạnh thấm vào người

    • Gió này lạnh thấu xương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.