渔轮

渔轮
lún
ngư luân

tàu đánh cá; tàu cá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu đánh cá; tàu cá

    • Con tàu đánh cá này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.