渔场

渔场
chǎng
ngư trường

ngư trường; bãi đánh cá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngư trường; bãi đánh cá

    • Ngư trường này có rất nhiều cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.