渔业

渔业
ngư nghiệp

ngành ngư nghiệp; nghề cá

2 nghĩa#46565
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành ngư nghiệp; nghề cá

    • Ngành ngư nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng.

  2. danh từ

    ngành ngư nghiệp; nghề đánh cá

    • Ngư nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.