渐近

渐近
jiànjìn
tiệm cận

tiệm cận; tiếp cận dần dần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiệm cận; tiếp cận dần dần

    • Chúng tôi đang dần tiếp cận mục tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.