渐稀

渐稀
jiàn
tiệm hy

dần thưa ra; thưa dần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dần thưa ra; thưa dần

    • Tóc dần thưa đi.

  2. động từ

    dần thưa thớt; ngày càng thưa dần

    • Âm thanh dần yếu đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.