渐慢

渐慢
jiànmàn
tiệm mạn

dần dần chậm lại; ritardando (âm nhạc)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dần dần chậm lại; ritardando (âm nhạc)

    • Tốc độ xe dần chậm lại.

  2. trạng từ

    dần dần chậm lại; (âm nhạc) ritardando

    • Giọng nói của anh ấy dần chậm lại.

  3. trạng từ

    (âm nhạc) giảm dần tốc độ; decelerando

    • Bản nhạc này chậm dần.

  4. động từ

    (âm nhạc) ritardando; giảm dần tốc độ

    • Nhạc chậm dần lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.