渊默

渊默
yuān
uyên mặc

lặng sâu thẳm; im lìm sâu xa (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lặng sâu thẳm; im lìm sâu xa (văn)

    • Anh ấy trầm lặng ít nói, không thích nói chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.