渊远

渊远
yuānyuǎn
uyên viễn

sâu thẳm; xa xôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sâu thẳm; xa xôi

    • Con sông này sâu và chảy dài.

  2. tính từ

    sâu xa; uyên thâm

    • Đạo lý này rất sâu xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.