渊广

渊广
yuānguǎng
uyên quảng

uyên bác; sâu rộng (kiến thức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uyên bác; sâu rộng (kiến thức)

    • Kiến thức của anh ấy rất uyên bác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.