清音

清音
qīngyīn
thanh âm

âm vô thanh (ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm vô thanh (ngữ âm học)

    • Thanh âm là âm thanh mà dây thanh quản không rung khi phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.