- 氵thủy(nước)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
canh nhạt nước lã; đạm bạc thiếu thốn [thành ngữ]
canh nhạt nước lã; đạm bạc thiếu thốn [thành ngữ]
Bữa ăn này nhạt nhẽo, không có mùi vị gì.
nhạt nhẽo như nước ốc; vô vị; lạt lẽo [thành ngữ]
Món canh này nhạt nhẽo, không có chút mùi vị nào.
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
canh nhạt nước lã; đạm bạc thiếu thốn [thành ngữ]
canh nhạt nước lã; đạm bạc thiếu thốn [thành ngữ]
Bữa ăn này nhạt nhẽo, không có mùi vị gì.
nhạt nhẽo như nước ốc; vô vị; lạt lẽo [thành ngữ]
Món canh này nhạt nhẽo, không có chút mùi vị nào.
nhạt nhẽo; thanh đạm (chỉ món ăn hoặc lời nói vô vị, không hương vị)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.