清水墙

清水墙
qīngshuǐqiáng
thanh thuỷ tường

tường gạch trần (không trát vữa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường gạch trần (không trát vữa)

    • Tòa nhà này có tường gạch trần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.