- 氵thủy(nước)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
Giọng cô ấy rất trong trẻo.
trong sáng; sáng trong (của mắt)
Đôi mắt cô ấy rất trong sáng.
trong trẻo; thanh trong (của nước)
Nước con sông này rất trong.
trong sáng; thanh thoát; (của âm thanh) trong trẻo
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
sáng sủa; rõ ràng
sáng sủa; rõ ràng
Giọng của cô ấy rất trong trẻo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
Giọng cô ấy rất trong trẻo.
trong sáng; sáng trong (của mắt)
Đôi mắt cô ấy rất trong sáng.
trong trẻo; thanh trong (của nước)
Nước con sông này rất trong.
trong sáng; thanh thoát; (của âm thanh) trong trẻo
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
sáng sủa; rõ ràng
sáng sủa; rõ ràng
Giọng của cô ấy rất trong trẻo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.