淹留

淹留
yānliú
yêm lưu

lưu lại lâu dài; nán lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu lại lâu dài; nán lại

    • Anh ấy thích ở lại lâu bên bờ biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước che phủ ngập tràn mọi thứ bên dưới, đó là nghĩa của chữ 淹.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.