淹博

淹博
yān
yêm bác

(văn) uyên bác; học rộng biết nhiều

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) uyên bác; học rộng biết nhiều

    • Anh ấy học rộng hiểu sâu.

  2. tính từ

    uyên bác; học rộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước che phủ ngập tràn mọi thứ bên dưới, đó là nghĩa của chữ 淹.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.