混饭

混饭
hùnfàn
hỗn phạn

kiếm cơm; làm ăn qua ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiếm cơm; làm ăn qua ngày

    • Anh ấy làm việc kiếm sống mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.