混血

混血
hùnxuè
hỗn huyết

người/động vật lai; hỗn huyết; pha trộn dòng máu

1 nghĩa#15445
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người/động vật lai; hỗn huyết; pha trộn dòng máu

    • Cô ấy là người lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.