混纺

混纺
hùnfǎng
hỗn phưởng

vải pha; sợi pha

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vải pha; sợi pha

    • Chiếc áo sơ mi này là vải pha.

  2. danh từ

    vải pha; sợi pha trộn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.