混种

混种
hùnzhǒng
hỗn chủng

giống lai; hỗn chủng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giống lai; hỗn chủng

    • Đây là một giống chó lai.

  2. danh từ

    giống lai; hỗn chủng

    • Con chó này là chó lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.