混改

混改
hùngǎi
hỗn cải

cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.