深蹲

深蹲
shēndūn
thâm tồn

squat (bài tập ngồi xổm sâu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    squat (bài tập ngồi xổm sâu)

    • Anh ấy tập squat mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.