Tới nội dung chính

深色

深色
shēnsè
thâm sắc

màu sẫm; màu tối

2 nghĩa#19543
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu sẫm; màu tối

    • 。

      Tôi thích quần áo màu tối.

  2. 貳形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu