深层清洁

深层清洁
shēncéngqīngjié
thâm tầng thanh khiết

làm sạch sâu; tẩy trang sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm sạch sâu; tẩy trang sâu

    • Sản phẩm này có thể làm sạch sâu cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.