深伪

深伪
shēnwěi
thâm nguỵ

deepfake (công nghệ làm giả hình ảnh/video bằng AI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    deepfake (công nghệ làm giả hình ảnh/video bằng AI)

    • Công nghệ deepfake có thể tạo ra video giả mạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.