淫穴

淫穴
yínxué
dâm huyệt

âm đạo; dương vật lạm dụng (tục)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm đạo; dương vật lạm dụng (tục)

    • Anh ta dùng ngón tay đưa vào âm hộ của cô ấy.

  2. danh từ

    âm hộ; âm đạo (tục)

    • Anh ta chửi cô ấy là đồ dâm huyệt.

  3. danh từ

    âm hộ (tục)

    • Anh ấy dùng từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.