淫径

淫径
yínjìng
dâm kính

con đường tà; đường xấu xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường tà; đường xấu xa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.