淫媒

淫媒
yínméi
dâm môi

kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà

    • Anh ta là một kẻ môi giới mại dâm.

  2. danh từ

    kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.