淫亵

淫亵
yínxiè
dâm tiết

thô tục; dâm ô; hạ lưu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thô tục; dâm ô; hạ lưu

    • Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.