Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).
/
淘选
淘选
đào tuyển
lọc; tuyển chọn bằng cách đãi lọc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lọc; tuyển chọn bằng cách đãi lọc
- 。
Xin hãy gạn gạo này.
- 貳动động từ
lọc; gạn lọc; tuyển lựa
- 。
Xin hãy đãi gạo này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 先tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
淘选
Phồn thể淘選
đào tuyển
lọc; tuyển chọn bằng cách đãi lọc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lọc; tuyển chọn bằng cách đãi lọc
- 。
Xin hãy gạn gạo này.
- 貳动động từ
lọc; gạn lọc; tuyển lựa
- 。
Xin hãy đãi gạo này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)