淘宝

淘宝
Táobǎo
đào bảo

Taobao (trang mua sắm trực tuyến của Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Taobao (trang mua sắm trực tuyến của Trung Quốc)

    • Tôi mua đồ trên Taobao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.