淄蠹

淄蠹
truy đố

mòn mỏi; hao mòn (vì lo lắng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mòn mỏi; hao mòn (vì lo lắng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.