淀积

淀积
diàn
điến tích

lắng đọng; tích tụ (địa chất: quá trình rửa trôi và lắng đọng trong đất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lắng đọng; tích tụ (địa chất: quá trình rửa trôi và lắng đọng trong đất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.