液氮

液氮
dàn
dịch đạm

nitơ lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nitơ lỏng

    • Nitơ lỏng là một loại chất lỏng nhiệt độ thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.