液态水

液态水
tàishuǐ
dịch thái thuỷ

nước ở thể lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ở thể lỏng

    • Nước lỏng là nền tảng của sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.