液压

液压
dịch áp

áp suất thủy lực; thủy lực

1 nghĩa#34016
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp suất thủy lực; thủy lực

    • Hệ thống thủy lực hoạt động bình thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.