液化

液化
huà
dịch hoá

hóa lỏng; dịch hoá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hóa lỏng; dịch hoá

    • Loại khí này rất dễ hóa lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.